mexican onyx

mexican onyx

A geologist holds a polished piece of Mexican onyx in a museum display.

Định nghĩa

Mexican onyx (danh từ): Một loại canxit cứng đặc, thường được sử dụng làm đá quý hoặc vật liệu trang trí. Tên gọi này xuất phát từ Mexico, nơi loại đá này được khai thác phổ biến. Mặc dù tên gọi là "onyx" (mã não), nhưng về mặt khoáng vật học, thực chất một dạng canxit, không phải thạch anh như mã não thông thường.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ thủ công đã chạm khắc một chiếc bình đẹp từ mexican onyx.)
  • (Mexican onyx thường được sử dụng trong các đồ trang trí như chặn sách chặn giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mexican onyx có thể được đánh bóng để tạo ra bề mặt mịn sáng bóng, thường được dùng trong điêu khắc đồ trang sức.
    • The polished mexican onyx tabletop reflected the light beautifully. (Mặt bàn mexican onyx được đánh bóng phản chiếu ánh sáng rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Onyx (danh từ): Mã não, một loại thạch anh dạng dải, nhưng mexican onyx không phải mã não thực sự.
  • Canxit (danh từ): Khoáng vật chính cấu tạo nên mexican onyx.
Từ đồng nghĩa
  • Calcite onyx: Một tên gọi khác của mexican onyx, nhấn mạnh thành phần canxit.
  • Mexican calcite: Đá canxit nguồn gốc từ Mexico, đôi khi được dùng thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Carved from mexican onyx: Chạm khắc từ mexican onyx.

    • The statue was carved from mexican onyx. (Bức tượng được chạm khắc từ mexican onyx.)
  • Mexican onyx slab: Phiến đá mexican onyx.

    • They used a large mexican onyx slab for the countertop. (Họ đã sử dụng một phiến mexican onyx lớn cho mặt bàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mexican onyx".